Tại sao trong Mùa Chay không hát kinh Vinh Danh, Alleluia, và thường che tượng ảnh? Xin cho biết chi tiết về thời điểm Chúa Giêsu trút hơi thở trên thập giá, lý do sự thinh lặng của ngày thứ Bảy Tuần Thánh và quy định về việc tổ chức lễ Hôn phối trong thời gian này?
Duy Khánh, Cần Thơ

Trả lời của linh mục Giuse Vũ Đức Thiện, giáo sư Đại Chủng viện Thánh Quí.
1. Về việc không hát kinh Vinh Danh và Alleluia
Kinh Vinh danh là lời ca tụng long trọng diễn tả niềm vui và vinh quang của Thiên Chúa, và cũng là một bài thánh ca ca ngợi sự Giáng Sinh của Chúa bằng lời của các Thiên thần khi Chúa Giêsu Giáng Sinh. Giáo hội trong Mùa Chay trở về trong tinh thần với thời điểm khi dân Chúa bị lưu đày, chờ đợi Đấng Mêsia đến cứu họ. Theo cùng tinh thần lưu đày này, Giáo hội cùng với Môse và dân Ítraen lang thang trong sa mạc 40 năm. Đó là thời gian đau khổ và thanh tẩy, người Kitô hữu được mời gọi sống tinh thần cầu nguyện, ăn chay, sám hối và hoán cải đời sống. Đây là một mùa mong đợi tương tự như Mùa Vọng, nhưng thay vì chờ đợi Chúa Kitô Giáng Sinh từ lòng Đức Maria, người Kitô giáo chờ đợi “sự giáng sinh” thứ hai của Chúa Kitô từ lòng mộ, tức là sự Phục Sinh của Chúa Kitô.
Từ “Alleluia” bắt nguồn từ một thành ngữ tiếng Do Thái có nghĩa là “hãy ca ngợi Chúa”, và do đó không sử dụng trong Mùa Chay. Suốt Mùa Chay, cộng đoàn không hát Alleluia để rồi đến đêm Vọng Phục Sinh, khi Đức Kitô sống lại, tiếng Alleluia lại vang lên cách long trọng và đầy niềm vui.
2. Ý nghĩa việc che tượng ảnh và Thánh Giá
Ở các nhà thờ, việc che tượng Chúa Giêsu vào Thứ Sáu Tuần Thánh mang ý nghĩa thiêng liêng sâu sắc, diễn tả bầu khí đau thương và tưởng niệm cuộc khổ nạn của Người. Theo truyền thống phụng vụ, vào hai tuần cuối Mùa Chay, nhiều nơi đã bắt đầu che các Thánh Giá và tượng ảnh để giúp tín hữu bước vào tâm tình suy niệm về cuộc thương khó của Chúa. Đến Thứ Sáu Tuần Thánh, ngày tưởng niệm việc Chúa chịu chết trên thập giá, các tượng ảnh vẫn được che hoặc không được tôn kính công khai, nhằm nhấn mạnh sự trống vắng và đau buồn của ngày Chúa chịu nạn. Giáo hội sử dụng khăn che để tạo ra một cảm giác mong đợi cao độ cho Ngày Chúa Phục Sinh.
Tuy nhiên, các màn che tượng này phải được gỡ ra trước Đêm Vọng Phục Sinh, để nhắc nhở rằng, chúng ta đang sống trong một thế giới bị che phủ. Chính qua cái chết của chúng ta mà có thể nhìn thấy ngôi nhà đích thực của mình khi tấm màn được gỡ ra. Tấm màn được gỡ ra thể hiện Chúa Kitô vén màn qua sự Phục Sinh của Ngài để chúng ta cũng được phục sinh như Ngài.
3. Thời điểm Đức Giêsu chịu chết trên thập giá
Theo các sách Tin Mừng, đặc biệt là Tin Mừng theo thánh Máccô (Mc 15,34-37), Tin Mừng theo thánh Mátthêu (Mt 27, 46-50) và Tin Mừng theo thánh Luca (Lc 23,44-46), thời điểm Chúa Giêsu Kitô chết trên Thánh Giá được xác định khá rõ theo cách tính giờ của người Do Thái cổ. Các tác giả cho biết từ “giờ thứ sáu” (tức khoảng 12 giờ trưa), bóng tối bao phủ khắp mặt đất cho đến “giờ thứ chín” (khoảng 3 giờ chiều). Chính vào thời khắc này, Chúa Giêsu kêu lên tiếng cuối cùng và trút hơi thở. Dù không có con số giờ phút chính xác như đồng hồ hiện đại, nhưng mốc “giờ thứ chín” đã trở thành một truyền thống quan trọng trong đời sống Kitô giáo, gắn liền với việc tưởng niệm cuộc khổ nạn và cái chết của Đức Kitô.
Điều đáng chú ý là ngày của người Do Thái bắt đầu lúc mặt trời lặn (khoảng 6 giờ chiều), vì vậy 3 giờ chiều được coi là giờ thứ chín trong ngày. Điều này rất quan trọng, vì cái chết của Chúa Giêsu vào giờ thứ chín (3 giờ chiều) có thể được xem là sự hoàn thành truyền thống của người Do Thái về việc hiến tế con chiên Lễ Vượt Qua vào giờ thứ chín. Thời điểm 3 giờ chiều vì thế trở nên một dấu ấn thiêng liêng, nhắc nhở các tín hữu về tình yêu hy sinh và ơn cứu độ Chúa dành cho nhân loại. Trong phụng vụ, đặc biệt vào ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, nhiều nơi cử hành nghi thức tưởng niệm vào chính giờ này, như một cách hiệp thông sâu sắc với biến cố cứu độ.
4. Sự thinh lặng của ngày thứ Bảy Tuần Thánh
Ban ngày thứ Bảy Tuần Thánh, nhà thờ thường không cử hành phụng vụ vì đây là thời gian Giáo hội sống trong bầu khí thinh lặng và chờ đợi trước mầu nhiệm Phục Sinh. Sau khi tưởng niệm cuộc khổ nạn và cái chết của Chúa vào hôm trước, toàn thể cộng đoàn bước vào một khoảng lặng thiêng liêng, suy niệm về việc Chúa được mai táng trong mồ. Đây không phải là sự trống vắng vô nghĩa, nhưng là một sự thinh lặng đầy ý nghĩa, diễn tả niềm hy vọng âm thầm và lòng tín thác vào kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. Trong ngày này, bàn thờ không được trang hoàng, các bí tích hầu như không được cử hành (trừ trường hợp đặc biệt như xức dầu bệnh nhân), nhằm nhấn mạnh rằng Hội Thánh đang “canh thức” bên mồ Chúa. Sự tạm ngưng phụng vụ giúp tín hữu ý thức sâu sắc hơn về thực tại cái chết và sự chờ đợi ánh sáng Phục Sinh.
5. Quy định về việc cử hành Bí tích Hôn phối
Cử hành bí tích Hôn phối trong Tuần Thánh không được khuyến khích, vì đây là thời gian Giáo hội tập trung tưởng niệm cuộc khổ nạn, cái chết và sự Phục Sinh của Chúa Giêsu. Bầu khí phụng vụ của những ngày này mang tính trang nghiêm, trầm lắng và hướng đến việc suy niệm mầu nhiệm cứu độ, nên các cử hành mang tính vui mừng như hôn lễ thường được hạn chế.
Đặc biệt, trong Tam Nhật Thánh (từ chiều thứ Năm Tuần Thánh đến trước lễ Phục Sinh), Giáo hội tuyệt không cử hành Bí tích Hôn phối. Các ngày này được dành trọn cho việc tưởng niệm bữa Tiệc Ly, cuộc khổ nạn và sự Phục Sinh của Chúa. Trong những ngày đầu của Tuần Thánh, về nguyên tắc có thể cử hành hôn phối nếu thật sự rất cần thiết, nhưng phụng vụ phải giữ sự đơn giản và không làm lu mờ ý nghĩa của tuần lễ thánh. Có thể cử hành nghi thức ngoài thánh lễ, hoặc nếu có thánh lễ thì phải dùng bản văn phụng vụ của ngày hôm đó, không được dùng bản văn lễ cưới. Do đó, thực tế mục vụ thường khuyên các đôi bạn dời ngày cưới sang sau Mùa Chay, nhất là sau lễ Phục Sinh, để niềm vui hôn lễ được diễn tả trọn vẹn hơn.
Bình luận